Xe tải Hino

Lọc sản phẩm

BẢNG GIÁ XE TẢI HINO MỚI NHẤT THÁNG 1 NĂM 2021

Mẫu xe Loại thùng Giá thành
HINO XZU342L - HKMRKD3 Thùng lửng 575.000.000 ₫
thùng mui bạt 587.000.000 ₫
thùng kín 589.000.000 ₫
HINO XZU352L - HKMRKD8 Thùng lửng 596.000.000 ₫
thùng mui bạt 610.000.000 ₫
thùng kín 614.000.000 ₫
XZU650L - WBMMK3 Thùng lửng 671.000.000 ₫
thùng mui bạt 683.000.000 ₫
thùng kín 685.000.000 ₫
XZU710 - Tổng tải 5.5 tấn Thùng lửng 685.000.000 ₫
thùng mui bạt 697.000.000 ₫
thùng kín 699.000.000 ₫
XZU650L tổng tải 6.5 tấn Thùng lửng 695.000.000 ₫
thùng mui bạt 707.000.000 ₫
thùng kín 709.000.000 ₫
XZU720L - WKFRP3 Thùng lửng 719.000.000 ₫
thùng mui bạt 731.000.000 ₫
thùng kín 732.000.000 ₫
XZU730L - WKFTP3 Thùng lửng 772.000.000 ₫
thùng mui bạt 787.000.000 ₫
thùng kín 791.000.000 ₫
FC9JETC Chassis 851.000.000 ₫
FC9JETC Thùng lửng 929.000.000 ₫
thùng mui bạt 948.000.000 ₫
thùng kín 957.000.000 ₫
FC9JLTC Thùng lửng 938.000.000 ₫
thùng mui bạt 956.000.000 ₫
thùng kín 971.000.000 ₫
thùng kín inox 963.000.000 ₫
thùng cấu kiện 991.000.000 ₫
FC9JNTC Thùng lửng 973.000.000 ₫
thùng mui bạt 1.003.000.000 ₫
thùng kín 1.009.000.000 ₫
thùng bạt inox 1.012.000.000 ₫
thùng cấu kiện 1.030.000.000 ₫
FG8JP7A (EA) Thùng lửng 1.364.000.000 ₫
thùng mui bạt 1.389.000.000 ₫
thùng kín 1.401.000.000 ₫
FG8JT7A (ER) thùng lửng 1.395.000.000 ₫
thùng mui bạt 1.418.000.000 ₫
thùng kín của hông 1.438.000.000 ₫
thùng cấu kiện 1.484.000.000 ₫
thùng 12 cửa 1.484.000.000 ₫
thùng chở xe máy 1.472.000.000 ₫
FG8JT7A-4(KF) UTRALONG thùng lửng 1.453.000.000 ₫
thùng mui bạt 1.478.000.000 ₫
thùng kín của hông 1.500.000.000 ₫
thùng cấu kiện 1.543.000.000 ₫
thùng 12 cửa 1.543.000.000 ₫
thùng chở xe máy 1.538.000.000 ₫
FL8JW7A (FL) Thùng lửng 1.784.000.000 ₫
thùng mui bạt 1.808.000.000 ₫
thùng kín 1.829.000.000 ₫
thùng cấu kiện 1.873.000.000 ₫
FM8JW7A (GB) Thùng lửng 1.857.000.000 ₫
thùng mui bạt 1.881.000.000 ₫
thùng kín 1.902.000.000 ₫
thùng cấu kiện 1.946.000.000 ₫
Xem thêm
© Coppyright 2020. xetaichuyendung.com.vn
0.47979 sec| 924.602 kb