Xe tải Foton Aumark S35 – tải trọng 3,5, thùng dài 4m4
3.5 5 (1 đánh giá)Xe tải Foton Aumark S35 là dòng xe tải hạng trung nổi bật trong phân khúc 6 tấn. Sở hữu thiết kế hiện đại, động cơ Cummins Euro 5 mạnh mẽ và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội, Aumark S35 đang được nhiều doanh nghiệp vận tải và cá nhân kinh doanh tại Việt Nam lựa chọn.
1. Thiết kế hiện đại – Ngoại thất mạnh mẽ
Aumark S35 gây ấn tượng với phong cách thiết kế châu Âu khỏe khoắn và tinh tế:
-
Mặt ca-lăng mạ crom sáng bóng, lưới tản nhiệt hình tổ ong giúp tản nhiệt tốt.
-
Cụm đèn halogen dạng “mắt đại bàng” cho ánh sáng mạnh, tầm chiếu xa, hỗ trợ an toàn khi chạy ban đêm.
-
Cabin khí động học giảm lực cản gió, tiết kiệm nhiên liệu hơn.
-
Gương chiếu hậu bản lớn, tầm nhìn rộng, hạn chế điểm mù khi di chuyển.
Tất cả mang đến một diện mạo hiện đại, đậm chất xe tải thương mại cao cấp.
2. Nội thất tiện nghi – Không gian lái thoải mái
Không gian cabin xe Foton Aumark S35 được thiết kế hướng tới sự thoải mái cho tài xế:
-
Ghế ngồi êm ái, điều hòa mát sâu, táp-lô tích hợp màn hình LCD hiển thị đa thông tin.
-
Vô-lăng trợ lực có nút điều khiển tích hợp, thao tác dễ dàng.
-
Nhiều ngăn chứa đồ, hộc tiện ích lớn giúp cất giữ giấy tờ, vật dụng gọn gàng.
-
Cửa cabin mở nhiều góc độ, dễ lên xuống và bảo dưỡng.
Cabin rộng cho 3 người ngồi, cách âm tốt, mang lại cảm giác thoải mái trên những cung đường dài.
3. Động cơ Cummins Euro 5 – Tiết kiệm nhiên liệu, vận hành mạnh mẽ
Xe tải Aumark S35 sử dụng động cơ Cummins 2.5L đạt chuẩn Euro 5, thân thiện môi trường và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu.
-
Công suất cực đại: 96 kW (tương đương 130 mã lực) tại 3000 vòng/phút.
-
Mô-men xoắn cực đại: 320 Nm.
-
Dung tích xi-lanh: 2.5 lít.
-
Tiêu chuẩn khí thải: Euro 5.
-
Hộp số: 5 số tiến, 1 số lùi – sang số nhẹ, vận hành ổn định.
Động cơ Cummins được đánh giá cao nhờ độ bền, ít hỏng vặt, phụ tùng phổ biến dễ thay thế, chi phí bảo dưỡng thấp.
4. Khung gầm – Chassis siêu bền, tải khỏe
Foton Aumark S35 sử dụng khung dầm chữ H làm từ thép cường độ cao, sơn tĩnh điện chống gỉ.
-
Cầu sau hiệu suất truyền động 95%, chịu tải khỏe và bền bỉ.
-
Hệ thống treo trước/sau dạng nhíp lá kết hợp giảm chấn thủy lực, mang lại sự êm ái khi chở hàng nặng.
-
Phanh đĩa trước, tang trống sau có trang bị ABS, đảm bảo an toàn khi phanh gấp.
Xe phù hợp chở hàng hóa nặng hoặc di chuyển trên nhiều loại địa hình khác nhau.
5. Thông số kỹ thuật xe tải Foton Aumark S35
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 5995 x 2060 x 2330 mm |
| Chiều dài cơ sở | 3360 mm |
| Kích thước lòng thùng | 4350 x 2100 x 400 mm |
| Khối lượng bản thân | 2200 kg |
| Tải trọng cho phép | 3500 kg |
| Tổng tải trọng | 6500 kg |
| Động cơ | Cummins 2.5L – 96 kW – 320 Nm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 5 |
| Hộp số | Cơ khí – 5 số tiến, 1 số lùi |
| Phanh | Đĩa trước / Tang trống sau – có ABS |
| Hệ thống lái | Trợ lực thủy lực 2 dòng |
| Hệ thống treo | Phụ thuộc / Phụ thuộc, 3 lá nhíp trước, 5+2 lá nhíp sau |
| Lốp xe | 7.00R16 |
| Dung tích bình nhiên liệu | 80 lít |
| Số chỗ ngồi | 3 người |
6. Ưu điểm nổi bật của Foton Aumark S35
-
Động cơ Cummins chính hãng – bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu.
-
Khung chassis chắc chắn, tải khỏe, ít cong vênh.
-
Cabin rộng, tiện nghi, cách âm tốt.
-
Trang bị ABS an toàn, vận hành ổn định.
-
Phù hợp với doanh nghiệp vận tải, hộ kinh doanh, và các tuyến giao hàng nội – ngoại tỉnh.
7. Ứng dụng thực tế
Xe tải Foton Aumark S35 được nhiều đơn vị sử dụng trong vận tải hàng hóa đa dạng:
-
Vận chuyển vật liệu xây dựng, hàng tiêu dùng, nông sản, hàng điện máy.
-
Dễ dàng di chuyển tại các thành phố lớn, tuyến ngắn hoặc liên tỉnh.
-
Có thể lắp nhiều loại thùng: thùng lửng, thùng kín, thùng mui bạt, thùng đông lạnh.
8. Giá bán và ưu đãi xe tải Foton Aumark S35
Hiện tại, giá xe tải Aumark S35 tại đại lý Việt Nam dao động khoảng 560 – 600 triệu đồng, tùy loại thùng và cấu hình.
Khách hàng mua xe tại được hưởng:
-
Hỗ trợ trả góp đến 80% giá trị xe.
-
Miễn phí bảo dưỡng định kỳ lần đầu.
-
Tặng bảo hiểm vật chất và phụ kiện cao cấp.
| Giá lăn bánh: |
|
||||||||||||||||||||||||||||||||
| Số tiền trả trước khi mua trả góp: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Video xe: | |||||||||||||||||||||||||||||||||
| Thông số kỹ thuật: |
|
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm