So Sánh Xe Tải Hyundai 75S và Hyundai 110SP: Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp Vận Tải

02/07/2024
Trương Thanh Tùng
Trương Thanh Tùng
Cả Hyundai 75S và Hyundai 110S đều là những dòng xe tải đáng tin cậy với thiết kế hiện đại và tính năng ưu việt. Hyundai 75S phù hợp với các nhu cầu vận chuyển nhẹ và trung bình trong đô thị và khu vực nông thôn, trong khi Hyundai 110S thích hợp hơn cho các nhiệm vụ vận chuyển nặng và đường dài. Tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, khách hàng có thể lựa chọn dòng xe phù hợp để đạt hiệu quả cao nhất trong công việc.

Giới Thiệu Chung

Hyundai 75SHyundai 110SP đều là dòng xe tải thuộc phân khúc Mighty của Hyundai Motor Company, nhưng chúng có sự khác biệt rõ rệt về thiết kế, hiệu suất và khả năng tải trọng để đáp ứng các nhu cầu vận chuyển khác nhau.

Nội Thất

So Sánh nội thất 75s và 100Sp

Caption

  • Hyundai 75S: Nội thất được thiết kế rộng rãi và tiện nghi, với các ghế ngồi bọc da cao cấp, bảng điều khiển trung tâm dễ sử dụng và hệ thống điều hòa không khí mạnh mẽ.
  • Hyundai 110S: Nội thất cao cấp hơn với các tiện nghi hiện đại, không gian rộng rãi hơn, và nhiều tính năng hỗ trợ lái xe an toàn hơn. Ghế ngồi có thể điều chỉnh linh hoạt, tích hợp hệ thống âm thanh giải trí tiên tiến.

Ngoại Thất

So sánh ngoại thất Hyundai 110Sp và 75S

Caption

  • Hyundai 75S: Ngoại thất mạnh mẽ, hiện đại với lưới tản nhiệt đặc trưng của Hyundai, đèn pha sắc nét, và thân xe chắc chắn.
  • Hyundai 110S: Ngoại thất cứng cáp hơn với kích thước lớn hơn, phù hợp với các nhu cầu vận chuyển hàng hóa lớn. Thiết kế khí động học giúp cải thiện hiệu suất nhiên liệu.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết

Thông SốHyundai 75SHyundai 110SP
Tên sản phẩmHyundai 75SHyundai 110SP
Loại xeXe tải nhẹXe tải trung
Nhà sản xuấtHyundai Motor CompanyHyundai Motor Company
Kích thước tổng thể (mm)6195 x 2000 x 22007055 x 2200 x 2300
Chiều dài cơ sở (mm)33603735
Khoảng sáng gầm xe (mm)220235
Trọng lượng bản thân (kg)26003200
Trọng lượng toàn bộ (kg)750011000
Tải trọng cho phép chở (kg)45006800
Loại động cơD4GAD4GA
Dung tích xy lanh (cc)39333933
Công suất cực đại (hp)140 tại 2700 vòng/phút150 tại 2700 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại (Nm)372 tại 1400 vòng/phút373 tại 1600 vòng/phút
Tiêu chuẩn khí thảiEuro 4Euro 4
Hệ thống nhiên liệuCommon Rail, phun nhiên liệu trực tiếpCommon Rail, phun nhiên liệu trực tiếp
Loại hộp sốSố sàn, 5 cấpSố sàn, 6 cấp
Hệ thống truyền độngCầu sauCầu sau
Hệ thống treo trướcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lựcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sauPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lựcPhụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Phanh trướcPhanh đĩa, thủy lực, trợ lực chân khôngPhanh đĩa, thủy lực, trợ lực chân không
Phanh sauPhanh tang trống, thủy lực, trợ lực chân khôngPhanh tang trống, thủy lực, trợ lực chân không
Phanh tayTác động lên bánh xe trục 2, cơ khíTác động lên bánh xe trục 2, cơ khí
Lốp trước7.00-168.25-16
Lốp sau7.00-168.25-16
Số lượng lốp trên trục I/II02/0402/04
Kiểu hệ thống láiBánh răng - Thanh răngBánh răng - Thanh răng
Trợ lực láiThủy lựcThủy lực
Dung tích thùng nhiên liệu100 lít120 lít
Tiêu thụ nhiên liệu trung bình12 lít/100 km15 lít/100 km
Loại nhiên liệuDieselDiesel

Bảng Giá

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các phiên bản thùng của xe tải Hyundai 75S và Hyundai 110S:

Hyundai 75S:

Phiên Bản ThùngGiá (VNĐ)
Thùng lửng680,000,000
Thùng kín700,000,000
Thùng mui bạt690,000,000
Thùng đông lạnh750,000,000

Hyundai 110S:

Phiên Bản ThùngGiá (VNĐ)
Thùng lửng800,000,000
Thùng kín820,000,000
Thùng mui bạt810,000,000
Thùng đông lạnh880,000,000

Ghi chú:

  • Đơn vị tiền tệ là: Việt Nam đồng.
  • Giá có thể thay đổi tùy vào thời điểm và chính sách của đại lý.

Trương Thanh Tùng
Trương Thanh Tùng

Marketing - Xe tải chuyên dùng

0 bình luận So Sánh Xe Tải Hyundai 75S và Hyundai 110SP: Sự Lựa Chọn Hoàn Hảo Cho Doanh Nghiệp Vận Tải

TVQuản trị viênQuản trị viên

Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm

Trả lời.
Thông tin người gửi
bình luận
Nhấn vào đây để đánh giá
Thông tin người gửi
© Coppyright 2020. xetaichuyendung.com.vn
0.03045 sec| 861.922 kb