| THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT RƠ MOOC |
| Công thức bánh xe: 6 x 0 |
| Khối lượng (kg) |
| Khối lượng bản thân: 14280 |
| Phân bố lên trục 1: 4215 |
| Phân bố lên trục 2: 3355 |
| Phân bố lên trục 3: 3355 |
| Phân bố lên trục 4: 3355 |
| Khối lượng hàng chuyên chở theo thiết kế: 23190 |
| Khối lượng hàng chuyên chở cho phép TGGT: 23190 |
| Khối lượng toàn bộ theo thiết kế: 37470 |
| Phân bố lên trục 1: 14520 |
| Phân bố lên trục 2: 7650 |
| Phân bố lên trục 3: 7650 |
| Phân bố lên trục 4: 7650 |
| Khối lượng toàn bộ cho phép TGGT: 37470 |
| Phân bố lên trục 1 : 14520 |
| Phân bố lên trục 2: 7650 |
| Phân bố lên trục 3:7650 |
| Phân bố lên trục 4:7650 |
| Kích thước (mm) |
| Kích thước bao: dài x rộng x cao: 12425x2500x3660 |
| Khoảng cách trục: 6678+ 1310+1310 |
| Vết bánh xe trước: |
| Vết bánh xe sau: 1840 |
| Chiều dài đầu xe: 1577 |
| Chiều dài đuôi xe: 2860 |
|
Kích thước (lớn nhất/nhỏ nhất) của lòng thùng xe hoặc bao ngoài xi téc: (max/min): 11968/9680×2270/0x2270/0
|
| Thể tích xi téc/khối lượng riêng hàng chuyên chở:45200 /570 |
| Vị trí/tỷ số truyền cầu chủ động: |
| Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 1: |
| Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 2: FUWA FP24XE01AA23-0067/13000 |
| Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 3: FUWA FP24XE01AA23-0067/13000 |
| Ký hiệu/khả năng chịu tải của trục 4: FUWA FP24XE01AA23-0067/13000 |
| Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 1: |
| Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 2: 04 /12R22.5 / 3075 |
| Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 3: 04 /12R22.5 / 3075 |
| Số lượng/cỡ/khả năng chịu tải của một lốp trục 4: 04 /12R22.5 / 3075 |
| 6.26. Số lượng lốp dự phòng: 01 |
| Hệ thống treo |
| Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 1: |
| Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 2: Phụ thuộc /Nhíp lá/8 |
| Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 3: Phụ thuộc /Nhíp lá /8 |
| Loại treo/loại giảm chấn/số lá nhíp + bầu khí trục 4: Phụ thuộc /Nhíp lá /8 |
| Hệ thống lái |
| Ký hiệu : Loại cơ cấu lái: Trợ lực |
| Hệ thống phanh |
| Hệ thống phanh chính: Khí nén |
| Loại cơ cấu phanh chính trục 1: |
| Loại cơ cấu phanh chính trục 2: Tang trống |
| Loại cơ cấu phanh chính trục 3: Tang trống |
| Loại cơ cấu phanh chính trục 4: Tang trống |
| Loại phanh đỗ/vị trí tác động: Khí nén tới bầu tích năng /Bánh xe trục 2,3,4 |
| Loại phanh phụ trợ: |
| |
| Thân xe |
| Loại thân xe: Khung xe chịu lực |
| Hệ thống chiếu sáng, tín hiệu và thiết bị điện |
| Số lượng/màu sắc đèn sương mù phía sau: 01 / Đỏ |
| Số lượng/màu sắc đèn báo rẽ phía sau: 02 /Vàng |
| Số lượng/màu sắc đèn báo rẽ bên: 02 /Vàng |
| Số lượng/màu sắc đèn vị trí phía sau: 02 /Đỏ |
| Số lượng/màu sắc đèn phanh: 02 /Đỏ |
| Số lượng/màu sắc đèn soi biển số phía sau: 01 /Trắng |
| Số lượng/màu sắc đèn lùi: 02 /Trắng |
| Số lượng/màu sắc tấm phản quang: 02 /Đỏ |
TVQuản trị viênQuản trị viên
Xin chào quý khách. Quý khách hãy để lại bình luận, chúng tôi sẽ phản hồi sớm